Bảng giá xe Exciter 2020 hôm nay ngày 18/9/2020 tại các đại lý Yamaha

Có thể bạn quan tâm:

Yamaha Exciter hiện đã về các đại lý với giá bán đắt hơn vài triệu đồng so với giá đề xuất nhưng vẫn gây được nhiều chú ý.

+ Bảng giá xe Exciter 2020 18/9/2020 tại các đại lý Yamaha

Đầu tháng 8 này, sự ra mắt của Yamaha Exciter mới tạo được tiếng vang lớn. Dù còn nhiều tranh luận trái chiều, thế nhưng cũng phải thừa nhận Yamaha Exciter mới có những cải tiến rõ rệt so với Exciter thế hệ cũ.

Yamaha Exciter, Yamaha Exciter 2018, Yamaha Exciter 2019, Yamaha, Exciter 2019, Exciter 150 2019, Exciter 150, 2019 Exciter, Exciter 175, Exciter 155

Loading...
status buồn thịnh hành nhất hiện nay được nhiều người sao chép nguồn từ Dichvuhay.vn , những dòng Cap buồn được dichvuhay.vn thể hiện qua những câu chữ sẽ giúp bạn vui vẻ hơn, có thêm nhiều bạn mới, hay những stt thả thính đầu tháng là những câu thả thính hay được tụi FA thường xuyên sử dụng cực bá đạo và hài hước nói lên tâm trạng không vui khi mãi FA và thất tình.

Cùng với đó tiến độ đưa 2019 Yamaha Exciter về các đại lý cũng được xúc tiến nhanh, ước tính chỉ sau khoảng 1 tuần kể từ ngày trình làng. Các đại lý ở miền Nam và Tây Nam Bộ nhận được hàng Exciter mới sớm hơn. Hiện mẫu xe này cũng được cho là đã có tại một số đại lý ở miền Bắc.

Tuy nhiên, giá thực tế của 2019 Yamaha Exciter tại các đại lý có thể đội lên cao hơn so với giá đề xuất từ 4-6 triệu VNĐ. Hiện Yamaha Exciter mới được phân phối với hai phiên bản gồm: Exciter 150 GP và Exciter 150 RC với giá đề xuất của nhà sản xuất lần lượt là 47,49 triệu VNĐ và 46,99 triệu VNĐ. Exciter 2019

Giá xe Exciter 2019 tại các đại lý Yamaha – hôm nay 18/9/2020
Giá đề xuất Hà Nội TPHCM TP Khác
Exciter 150 2019 màu Xanh (GP) 47,490,000 54,790,000 55,990,000 54,990,000
Exciter 2019 màu cam đen (RC) 46,990,000 53,790,000 54,990,000 53,990,000
Exciter 2019 màu trắng đỏ (RC) 46,990,000 53,790,000 54,990,000 53,990,000
Exciter 2019 màu đen xám (RC) 46,990,000 53,690,000 54,890,000 53,890,000
Exciter 2019 màu đỏ (RC) 46,990,000 54,190,000 55,390,000 54,390,000
Exciter 2019 trắng xám 47,990,000 55,490,000 56,690,000 55,690,000
Exciter 150 Movistar 47,990,000 56,490,000 57,690,000 56,690,000

Để giúp bạn đọc có thêm thông tin tham khảo mua sắm, chúng tôi cập nhật bảng giá lăn bánh cho Yamaha Exciter 2018 tại Việt Nam theo hai khu vực nông thôn và thành thị (các thành phố trực thuộc Trung ương; thành phố thuộc tỉnh; thị xã nơi Ủy ban nhân dân tỉnh đóng trụ sở) tương ứng với mức lệ phí trước bạ 2% và 5%.

Hình ảnh bánh lớn phí sau Exciter 150

Hình ảnh bánh lớn phí sau Exciter 150

Ngoài ra còn có phí đăng kỷ biển số (2-4 triệu VNĐ với khu vực Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) và 500.000 VNĐ – 800.000 VNĐ với khu vực còn lại, cùng phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc.

+ Giá xe máy Yamaha tháng 9/2020

 

Bảng giá xe Yamaha 2018
Giá xe Janus 2018
Mẫu xe Giá niêm yết Giá đại lý Chênh lệch
Janus bản tiêu chuẩn 27,990,000 29,500,000 1,510,000
Janus bản cao cấp 29,990,000 33,000,000 3,010,000
Janus Premium đặc biệt 31,490,000 35,600,000 4,110,000
Janus bản giới hạn 31,990,000 35,800,000 3,810,000
Giá xe Acruzo 2018
Mẫu xe Giá niêm yết Giá đại lý Chênh lệch
Acruzo bản tiêu chuẩn 34,900,000 38,200,000 3,300,000
Acruzo bản cao cấp 36,490,000 40,200,000 3,710,000
Giá xe Yamaha Grande 2018
Mẫu xe Giá niêm yết Giá đại lý Chênh lệch
Yamaha Grande bản cao cấp 41,990,000 44,500,000 2,510,000
Yamaha Grande bản đặc biệt 43,990,000 49,000,000 5,010,000
Yamaha Grande bản giới hạn 44,490,000 49,300,000 4,810,000
Giá xe Yamaha NVX 2018
Mẫu xe Giá niêm yết Giá đại lý Chênh lệch
Yamaha NVX 125 tiêu chuẩn 40,990,000 44,300,000 3,310,000
Yamaha NVX 125 cao cấp 40,990,000 44,800,000 3,810,000
Yamaha NVX 125 đặc biệt 41,490,000 45,200,000 3,710,000
Yamaha NVX 155 tiêu chuẩn 46,240,000 50,600,000 4,360,000
Yamaha NVX 155 phanh ABS 52,240,000 55,800,000 3,560,000
Yamaha NVX 155 đặc biệt 52,740,000 56,600,000 3,860,000
Yamaha NVX 155 Camo 52,740,000 57,900,000 5,160,000
Giá xe Yamaha Sirius 2018
Mẫu xe Giá niêm yết Giá đại lý Chênh lệch
Sirius phanh thường 18,800,000 21,900,000 3,100,000
Sirius phanh đĩa 19,800,000 22,800,000 3,000,000
Sirius RC vành đúc 21,300,000 24,500,000 3,200,000
Sirius Fi phanh thường 20,340,000 23,500,000 3,160,000
Sirius Fi phanh đĩa 21,340,000 24,500,000 3,160,000
Sirius Fi RC vành đúc 23,190,000 26,500,000 3,310,000
Loading...
Ngày 18/09 năm 2020 | Xe | Tag: . . . . . . .